haemophilia b
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rối loạn đông máu: "Haemophilia B" là một bệnh rối loạn đông máu di truyền, tương tự như Hemophilia A, nhưng nguyên nhân là do thiếu hụt bẩm sinh yếu tố đông máu IX (factor IX). Bệnh này khiến máu khó đông, dẫn đến chảy máu kéo dài sau chấn thương hoặc phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Haemophilia B là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến khả năng đông máu.)
- (Bệnh nhân mắc haemophilia B cần được truyền yếu tố IX thường xuyên để ngăn ngừa các đợt chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with haemophilia B": được chẩn đoán mắc bệnh haemophilia B.
- He was diagnosed with haemophilia B at a young age. (Anh ấy được chẩn đoán mắc haemophilia B khi còn nhỏ.)
- "severe haemophilia B": dạng haemophilia B nghiêm trọng, khi nồng độ yếu tố IX rất thấp.
- Severe haemophilia B can cause spontaneous bleeding into joints. (Haemophilia B nghiêm trọng có thể gây chảy máu tự phát vào các khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemophilia B (danh từ, cách viết khác): Cùng nghĩa với "haemophilia B", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- Christmas disease (danh từ, tên gọi khác): Một tên gọi lịch sử của haemophilia B, đặt theo tên bệnh nhân đầu tiên được mô tả.
- Factor IX deficiency (danh từ): Thiếu hụt yếu tố IX, là nguyên nhân trực tiếp gây ra haemophilia B.
Từ đồng nghĩa
- Rối loạn đông máu di truyền: Một thuật ngữ chung chỉ các bệnh liên quan đến đông máu, bao gồm cả haemophilia B.
- Bệnh ưa chảy máu loại B: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "haemophilia B" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "haemophilia B" do tính chất chuyên môn của từ này.